逐渐
zhú jiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dần dần
- 2. chậm rãi
- 3. từ từ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“了、起来、地”搭配,如“逐渐好起来了”。
Common mistakes
逐渐后不能直接跟单个动词,常用“逐渐+动词+了/起来”或“逐渐+地+动词”。
Câu ví dụ
Hiển thị 5那个古老的家族 逐渐 没落了。
That ancient family gradually declined.
天气 逐渐 变冷了。
The weather is gradually getting cold.
这个团队 逐渐 分化成了两个派别。
The team gradually split into two factions.
他的身体 逐渐 衰老,走路越来越慢。
His body gradually ages, and he walks slower and slower.
暴雨后,水位 逐渐 回落。
After the rainstorm, the water level gradually fell back.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.