Bỏ qua đến nội dung

逐渐

zhú jiàn
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 5 Trạng từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. dần dần
  2. 2. chậm rãi
  3. 3. từ từ

Usage notes

Collocations

常与“了、起来、地”搭配,如“逐渐好起来了”。

Common mistakes

逐渐后不能直接跟单个动词,常用“逐渐+动词+了/起来”或“逐渐+地+动词”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
那个古老的家族 逐渐 没落了。
That ancient family gradually declined.
天气 逐渐 变冷了。
The weather is gradually getting cold.
这个团队 逐渐 分化成了两个派别。
The team gradually split into two factions.
他的身体 逐渐 衰老,走路越来越慢。
His body gradually ages, and he walks slower and slower.
暴雨后,水位 逐渐 回落。
After the rainstorm, the water level gradually fell back.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.