递给
dì gěi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trao cho
- 2. đưa cho
Câu ví dụ
Hiển thị 2售票员 递给 我一张车票。
The ticket seller handed me a ticket.
请把那把梳子 递给 我。
Please pass me that comb.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.