Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

通灵

tōng líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to communicate with the spirits
  2. 2. psychic
  3. 3. (ears) sensitive
  4. 4. (information) accurate