通电

tōng diàn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to set up an electric circuit
  2. 2. to electrify
  3. 3. to switch on
  4. 4. to be connected to an electricity grid
  5. 5. open telegram