Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

通融

tōng róng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. flexible
  2. 2. to accommodate
  3. 3. to stretch or get around regulations
  4. 4. a short-term loan