通路

tōng lù

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. thoroughfare
  2. 2. passage
  3. 3. pathway
  4. 4. channel

Câu ví dụ

Hiển thị 1
通路
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13111632)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.