逛街
guàng jiē
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to take a walk
- 2. to window-shop
- 3. to stroll down the street
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末我陪朋友去 逛街 。
I accompany my friend to go shopping on weekends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.