Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

逛逛

guàng guang

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to roam around
  2. 2. to have a stroll

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我會帶你 逛逛 這個鎮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 772106)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 逛逛