Bỏ qua đến nội dung

逝世

shì shì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. qua đời
  2. 2. mất
  3. 3. tử vong

Usage notes

Collocations

常见搭配“因病逝世”“不幸逝世”,不与“死”等直白词汇混用。

Formality

逝世多用于正式场合或对尊者的去世,一般朋友家人用“去世”更自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
那位著名作家去年因病 逝世 了。
That famous writer passed away due to illness last year.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.