逝世
shì shì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. qua đời
- 2. mất
- 3. tử vong
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRegister variants
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常见搭配“因病逝世”“不幸逝世”,不与“死”等直白词汇混用。
Formality
逝世多用于正式场合或对尊者的去世,一般朋友家人用“去世”更自然。
Câu ví dụ
Hiển thị 1那位著名作家去年因病 逝世 了。
That famous writer passed away due to illness last year.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.