Bỏ qua đến nội dung

速度

sù dù
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Danh từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tốc độ
  2. 2. tốc lực
  3. 3. chuyển động

Usage notes

Common mistakes

“速度”通常指物体运动的快慢,不能直接用来形容人的性格,如“*他速度很快”应改为“他动作很快”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
他一味追求 速度 ,忽视了质量。
He blindly pursued speed and ignored quality.
这辆车 速度 很快。
This car has a high speed.
光缆比铜缆传输 速度 快。
Optical cables transmit faster than copper cables.
这块芯片的 速度 非常快。
This chip's speed is very fast.
我们需要确保数据的传输 速度
We need to ensure the transmission speed of the data.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.