Bỏ qua đến nội dung

逮捕

dài bǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bắt giữ
  2. 2. tạm giam
  3. 3. bắt

Usage notes

Collocations

「逮捕」通常与「罪犯」「犯罪嫌疑人」搭配,不用于轻微违规。

Common mistakes

「逮捕」是正式的法律用语,日常口語中多用「抓」代替,避免误用显得突兀。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
警察 逮捕 了一伙匪徒。
The police arrested a gang of bandits.
警方 逮捕 了他和他的同伙。
The police arrested him and his accomplices.
警方 逮捕 了一个走私团伙。
The police arrested a smuggling gang.
他因为伪造证件被 逮捕 了。
He was arrested for forging documents.
他因为贿赂官员而被 逮捕 了。
He was arrested for bribing officials.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.