逶迤
wēi yí
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. winding (of road, river etc)
- 2. curved
- 3. long
- 4. distant
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.