Bỏ qua đến nội dung

逻辑

luó ji
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. lô gic

Usage notes

Collocations

常用搭配:逻辑思维、逻辑推理、逻辑严密,不可与情绪性动词直接搭配。

Common mistakes

注意:不能说“很逻辑”来形容某事合乎逻辑,应说“很符合逻辑”或“很有逻辑”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
他用 逻辑 推理解决了问题。
He solved the problem using logical reasoning.
你的 逻辑 有问题。
Your logic is flawed.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.