Bỏ qua đến nội dung

逼迫

bī pò
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ép buộc
  2. 2. ép uổng

Usage notes

Collocations

常用结构:逼迫+某人+做某事,如“逼迫他离开”。

Common mistakes

逼迫的宾语通常是人,不是事物。例如,不能说“逼迫事情”,应说“逼迫某人做某事”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他们 逼迫 他承认错误。
They forced him to admit his mistake.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.