逼迫
bī pò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ép buộc
- 2. ép uổng
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用结构:逼迫+某人+做某事,如“逼迫他离开”。
Common mistakes
逼迫的宾语通常是人,不是事物。例如,不能说“逼迫事情”,应说“逼迫某人做某事”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他们 逼迫 他承认错误。
They forced him to admit his mistake.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.