Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

逼问

bī wèn

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to question intensely
  2. 2. to interrogate
  3. 3. to demand information

Từ cấu thành 逼问