Bỏ qua đến nội dung

遇见

yù jiàn
HSK 3.0 Cấp 3 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gặp
  2. 2. đụng mặt
  3. 3. gặp gỡ

Usage notes

Collocations

遇见 usually describes unplanned or chance encounters, not arranged meetings.

Common mistakes

Do not use 见面 and 遇见 interchangeably: 见面 implies a planned meeting (e.g., 我们见面吧 'let's meet'), while 遇见 refers to an accidental encounter.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在公园 遇见 了老朋友。
I met an old friend in the park.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.