Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mọi nơi
- 2. ở khắp nơi
- 3. tràn ngập
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“都是”搭配,构成“遍地都是...”表示某物很多。
Common mistakes
遍地是书面语,口语常用“到处都是”。另外,遍地不能用于抽象事物,例如不说“遍地机会”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1秋天到了, 遍地 都是落叶。
Autumn has arrived, and fallen leaves are everywhere.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.