Bỏ qua đến nội dung

遍地

biàn dì
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mọi nơi
  2. 2. ở khắp nơi
  3. 3. tràn ngập

Usage notes

Collocations

常与“都是”搭配,构成“遍地都是...”表示某物很多。

Common mistakes

遍地是书面语,口语常用“到处都是”。另外,遍地不能用于抽象事物,例如不说“遍地机会”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
秋天到了, 遍地 都是落叶。
Autumn has arrived, and fallen leaves are everywhere.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.