Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

遐龄

xiá líng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. advanced age
  2. 2. longevity
  3. 3. long life

Từ cấu thành 遐龄