遒
qiú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. strong
- 2. vigorous
- 3. robust
- 4. to draw near
- 5. to come to an end
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.