Bỏ qua đến nội dung

遗址

yí zhǐ
HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di tích
  2. 2. di tích lịch sử

Usage notes

Collocations

常与‘考古’、‘发现’、‘挖掘’等词搭配,如‘考古遗址’、‘挖掘遗址’。

Common mistakes

遗址多指考古学上的古代建筑物或人类活动留下的痕迹,不可用来形容现代建筑废墟。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
考古学家正在发掘一个古代 遗址
Archaeologists are excavating an ancient site.
考古学家正在挖掘一个古老的 遗址
Archaeologists are excavating an ancient site.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.