Bỏ qua đến nội dung

遗失

yí shī
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mất
  2. 2. bỏ quên

Usage notes

Collocations

遗失常与物品名词搭配,如遗失钱包,但不说遗失记忆。记忆用遗忘。

Common mistakes

不要将遗失用于人:不能说我遗失了我的朋友,应说我朋友走失了。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我在火车站 遗失 了行李。
I lost my luggage at the train station.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.