遗失
yí shī
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. mất
- 2. bỏ quên
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
遗失常与物品名词搭配,如遗失钱包,但不说遗失记忆。记忆用遗忘。
Common mistakes
不要将遗失用于人:不能说我遗失了我的朋友,应说我朋友走失了。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我在火车站 遗失 了行李。
I lost my luggage at the train station.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.