Bỏ qua đến nội dung

遗留

yí liú
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. để lại
  2. 2. truyền lại

Usage notes

Collocations

遗留常与问题、痕迹、财产等搭配,指过去留下并持续到现在的事物,通常带有被动或未解决的意味。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这些 遗留 问题需要尽快解决。
These leftover problems need to be resolved as soon as possible.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.