遗留
yí liú
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. để lại
- 2. truyền lại
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemUsage notes
Collocations
遗留常与问题、痕迹、财产等搭配,指过去留下并持续到现在的事物,通常带有被动或未解决的意味。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这些 遗留 问题需要尽快解决。
These leftover problems need to be resolved as soon as possible.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.