遛
liù
HSK 3.0 Cấp 7
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. dạo
- 2. đi bộ
- 3. tản bộ
Từ chứa 遛
是骡子是马,拉出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , lā chū lai liù liu
see 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu]
是骡子是马,牵出来遛遛
shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu
lit. to see whether it's a mule or a horse, take it out for a walk (idiom)
遛弯
liù wān
(dialect) to take a walk
遛狗
liù gǒu
to walk a dog