遛
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. dạo
- 2. đi bộ
- 3. tản bộ
Từ chứa 遛
see 是騾子是馬,牽出來遛遛|是骡子是马,牵出来遛遛[shì luó zi shì mǎ , qiān chū lai liù liu]
lit. to see whether it's a mule or a horse, take it out for a walk (idiom)
(dialect) to take a walk
to walk a dog