遥控
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. điều khiển từ xa
- 2. kiểm soát từ xa
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
Often used with 器 (qì) to form 遥控器 (yáo kòng qì), meaning 'remote control device'.
Common mistakes
Do not confuse 遥控 (yáo kòng) as a verb with 遥控器 (yáo kòng qì), which is the noun for the device itself.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用手机 遥控 家里的空调。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.