Bỏ qua đến nội dung

遥控

yáo kòng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. điều khiển từ xa
  2. 2. kiểm soát từ xa

Usage notes

Collocations

Often used with 器 (qì) to form 遥控器 (yáo kòng qì), meaning 'remote control device'.

Common mistakes

Do not confuse 遥控 (yáo kòng) as a verb with 遥控器 (yáo kòng qì), which is the noun for the device itself.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他用手机 遥控 家里的空调。
He uses his phone to remotely control the air conditioner at home.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 遥控