Bỏ qua đến nội dung

遵循

zūn xún
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tuân theo
  2. 2. tuân thủ
  3. 3. tuân thủ theo

Usage notes

Collocations

“遵循”常与“原则”“规律”“规定”等抽象名词搭配,不与具体动作搭配。

Common mistakes

不要将“遵循”用于遵守具体指令,如“遵循老师的命令”应改为“听从老师的命令”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们应该 遵循 交通规则。
We should follow the traffic rules.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.