遵循
zūn xún
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. tuân theo
- 2. tuân thủ
- 3. tuân thủ theo
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
“遵循”常与“原则”“规律”“规定”等抽象名词搭配,不与具体动作搭配。
Common mistakes
不要将“遵循”用于遵守具体指令,如“遵循老师的命令”应改为“听从老师的命令”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们应该 遵循 交通规则。
We should follow the traffic rules.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.