邃
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. sâu
- 2. xa
- 3. huyền bí
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 邃
sâu thẳm và khó lường
sáng và sâu thẳm
sâu sắc và thâm thúy
sâu thẳm (thung lũng hoặc đêm)
sâu xa, thâm thúy
thời cổ xa xưa
ngôi nhà lớn tối tăm và mê cung
sâu sắc
cửa sâu kín của một ngôi nhà lớn, yên tĩnh