邷
wǎ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. to grab
- 2. see 邷麼兒|邷么儿[wǎ mó r5]
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.