Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. hàng xóm
- 2. láng giềng
Câu ví dụ
Hiển thị 5我的 邻居 是一位老师。
爷爷正在和 邻居 下象棋。
我经常去 邻居 家串门。
他因为杀害 邻居 而被判刑。
我每天跟 邻居 打招呼。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.