郊外
jiāo wài
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ngoài thành phố
- 2. vùng ngoại ô
- 3. vùng ngoại vi
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
Do not confuse 郊外 (outskirts) with 野外 (wilderness). 郊外 is still near the city.
Câu ví dụ
Hiển thị 1周末我们去 郊外 散步。
We go for a walk in the outskirts on weekends.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.