郑重
zhèng zhòng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trịnh trọng
- 2. nghiêm túc
- 3. chân thành
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
郑重 is typically used in formal contexts and for deliberate actions; avoid using it for casual daily matters.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 郑重 地宣布了这个决定。
He solemnly announced this decision.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.