Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. phần
- 2. vị trí
- 3. khu vực
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemUsage notes
Common mistakes
“部位”主要用于身体、衣物或植物的具体部分,不能用于抽象事物,如不能说“故事的部位”
Câu ví dụ
Hiển thị 1这个 部位 很敏感。
This part is very sensitive.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.