都会
dū huì
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thành phố
- 2. thành phố lớn
Câu ví dụ
Hiển thị 2我每天 都会 浏览新闻网站。
I browse news websites every day.
我每天上班前 都会 在门口打卡。
I punch in at the entrance every day before work.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.