鄙视

bǐ shì
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to despise
  2. 2. to disdain
  3. 3. to look down upon

Câu ví dụ

Hiển thị 1
鄙视 你。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 5067373)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.