Bỏ qua đến nội dung

配偶

pèi ǒu
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vợ chồng
  2. 2. vợ
  3. 3. chồng

Usage notes

Formality

配偶 is a formal term for spouse, commonly used in legal or official contexts.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他是我的 配偶
He is my spouse.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.