配偶
pèi ǒu
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vợ chồng
- 2. vợ
- 3. chồng
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsUsage notes
Formality
配偶 is a formal term for spouse, commonly used in legal or official contexts.
Câu ví dụ
Hiển thị 1他是我的 配偶 。
He is my spouse.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.