Bỏ qua đến nội dung

配备

pèi bèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trang bị
  2. 2. cung cấp
  3. 3. phân bổ

Usage notes

Collocations

常与“设备、资源、人手”等搭配,用于正式场合,表示有计划地分配。

Common mistakes

误用“配备”于个人主动给予的语境,它通常指组织或系统有计划地提供。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
公司为每个员工 配备 了一台电脑。
The company provided each employee with a computer.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.