配备
pèi bèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. trang bị
- 2. cung cấp
- 3. phân bổ
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“设备、资源、人手”等搭配,用于正式场合,表示有计划地分配。
Common mistakes
误用“配备”于个人主动给予的语境,它通常指组织或系统有计划地提供。
Câu ví dụ
Hiển thị 1公司为每个员工 配备 了一台电脑。
The company provided each employee with a computer.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.