Bỏ qua đến nội dung

配套

pèi tào
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kèm theo
  2. 2. phù hợp
  3. 3. đi kèm

Usage notes

Collocations

常与“设施”、“服务”、“措施”等名词搭配,如“配套设施”。

Common mistakes

“配套”不可与“配合”互换。“配套”侧重客观事物形成一套,“配合”侧重人为主观协作。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这家酒店 配套 设施齐全。
This hotel has complete supporting facilities.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.