配套
pèi tào
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. kèm theo
- 2. phù hợp
- 3. đi kèm
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“设施”、“服务”、“措施”等名词搭配,如“配套设施”。
Common mistakes
“配套”不可与“配合”互换。“配套”侧重客观事物形成一套,“配合”侧重人为主观协作。
Câu ví dụ
Hiển thị 1这家酒店 配套 设施齐全。
This hotel has complete supporting facilities.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.