Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

配对

pèi duì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to pair up
  2. 2. to match up
  3. 3. to form a pair (e.g. to marry)
  4. 4. to mate
  5. 5. matched pair