Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. giao hàng
- 2. phân phối
- 3. vận chuyển
Quan hệ giữa các từ
Counterparts
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与“商品”“货物”“包裹”等词搭配,多用于商业物流语境。
Common mistakes
不要漏掉“配”字,单用“送”指亲自带去,不包含“配货”环节。
Câu ví dụ
Hiển thị 1快递公司负责 配送 这些包裹。
The courier company is responsible for delivering these parcels.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.