Bỏ qua đến nội dung

配送

pèi sòng
HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giao hàng
  2. 2. phân phối
  3. 3. vận chuyển

Usage notes

Collocations

常与“商品”“货物”“包裹”等词搭配,多用于商业物流语境。

Common mistakes

不要漏掉“配”字,单用“送”指亲自带去,不包含“配货”环节。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
快递公司负责 配送 这些包裹。
The courier company is responsible for delivering these parcels.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.