酣
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. say rượu
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 酣
thỏa thích; sảng khoái; say sưa
ngủ say; ngủ ngon
(văn chương) giữa lúc trận chiến đang ác liệt
uống đến khi say nửa
say sưa vui vẻ (thành ngữ)
giấc mơ ngọt ngào
chiến đấu hăng say
thỏa thích, hết mình (thành ngữ)
ngủ say; ngủ ngon giấc
say rượu
uống thỏa thích