Bỏ qua đến nội dung

jiào

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. yeast; leaven
  2. 2. fermentation
  3. 3. Taiwan pr. [xiào]

Character focus

Thứ tự nét

14 strokes