Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

酷毙

kù bì

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (slang) awesome
  2. 2. cool
  3. 3. righteous

Từ cấu thành 酷毙