Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

酷爱

kù ài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be keen on
  2. 2. to have a passion for

Câu ví dụ

Hiển thị 2
酷爱 画画。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 414017)
酷爱 匹萨。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 463926)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.