Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

酸菜

suān cài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. pickled vegetables, especially Chinese cabbage

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我喜歡 酸菜
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10358807)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.