Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

酸败

suān bài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. (milk) to turn sour
  2. 2. (meat, fish) to go off

Từ cấu thành 酸败