Bỏ qua đến nội dung

HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 6 Danh từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. giấm
  2. 2. sự ghen tuông
  3. 3. ganh tị

Character focus

Thứ tự nét

15 strokes

Usage notes

Common mistakes

不要混淆“醋”(cù, vinegar)和“吃醋”(chī cù, to be jealous).

Cultural notes

在中国文化中,“吃醋” 表示因恋爱关系而嫉妒,所以用“吃醋”时需注意语境.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
这瓶 很酸。
This bottle of vinegar is very sour.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.