Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

醋酸

cù suān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. acetic acid (CH3COOH)
  2. 2. acetate

Từ cấu thành 醋酸